BÁO GIÁ CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI IMATEK

BÁO GIÁ CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI

 

 

STT Model No. of cores Nominal sectional area Approx.max outer diameter Maxconductor resistance at 20°C
1 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 2×0.5mm² 2 0.5mm² 6.0±0.2mm 48.8
2 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 2×0.75mm² 2 0.75mm² 7.2±0.2mm 32.5
3 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 2×1.0mm² 2 1.0mm² 7.2±0.2mm 24.4
4 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 2×1.25mm² 2 1.25mm² 7.8±0.2mm 19.5
5 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 2×1.5mm² 2 1.5mm² 8.5±0.2mm 16.7
6 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 2×2.5mm² 2 2.5mm² 10.3±0.2mm 10.4
7 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 3×0.5mm² 3 0.5mm² 6.2±0.2mm 48.8
8 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 3×0.75mm² 3 0.75mm² 7.5±0.2mm 32.5
9 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 3×1.0mm² 3 1.0mm² 8.2±0.2mm 24.4
10 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 3×1.25mm² 3 1.25mm² 8.5±0.2mm 19.5
11 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 3×1.5mm² 3 1.5mm² 9.0±0.2mm 16.7
12 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 3×2.5mm² 3 2.5mm² 10.8±0.2mm 10.4
13 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 4×0.5mm² 4 0.5mm² 6.9±0.2mm 48.8
14 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 4×0.75mm² 4 0.75mm² 8.0±0.2mm 32.5
15 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 4×1.0mm² 4 1.0mm² 8.6±0.2mm 24.4
16 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 4×1.25mm² 4 1.25mm² 8.8±0.2mm 19.5
17 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 4×1.5mm² 4 1.5mm² 10.0±0.2mm 16.7
18 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 4×2.5mm² 4 2.5mm² 11.3±0.2mm 10.4
19 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 5×0.5mm² 5 0.5mm² 7.8±0.2mm 48.8
20 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 5×0.75mm² 5 0.75mm² 9.0±0.2mm 32.5
21 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 5×1.0mm² 5 1.0mm² 9.6±0.2mm 24.4
22 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 5×1.25mm² 5 1.25mm² 10.0±0.2mm 19.5
23 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 5×1.5mm² 5 1.5mm² 11.0±0.2mm 16.7
24 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 5×2.5mm² 5 2.5mm² 13.0±0.3mm 10.4
25 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 6×0.5mm² 6 0.5mm² 8.0±0.2mm 48.8
26 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 6×0.75mm² 6 0.75mm² 9.7±0.2mm 32.5
27 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 6×1.0mm² 6 1.0mm² 10.1±0.2mm 24.4
28 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 6×1.25mm² 6 1.25mm² 10.3±0.2mm 19.5
29 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 6×1.5mm² 6 1.5mm² 11.8±0.2mm 16.7
30 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 7×0.5mm² 7 0.5mm² 8.2±0.2mm 48.8
31 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 7×0.75mm² 7 0.75mm² 9.6±0.2mm 32.5
32 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 7×1.0mm² 7 1.0mm² 10.1±0.2mm 24.4
33 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 7×1.25mm² 7 1.25mm² 11.2±0.2mm 19.5
34 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 8×0.5mm² 8 0.5mm² 8.5±0.2mm 48.8
35 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 8×0.75mm² 8 0.75mm² 10.0±0.2mm 32.5
36 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 8×1.0mm² 8 1.0mm² 10.9±0.2mm 24.4
37 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 8×1.25mm² 8 1.25mm² 11.2±0.2mm 19.5
38 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 8×1.5mm² 8 1.5mm² 12.8±0.2mm 16.7
39 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 10×0.5mm² 10 0.5mm² 10.0±0.2mm 48.8
40 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 10×0.75mm² 10 0.75mm² 12.1±0.2mm 32.5
41 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 10×1.0mm² 10 1.0mm² 12.6±0.3mm 24.4
42 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 10×1.25mm² 10 1.25mm² 13.5±0.3mm 19.5
43 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 10×1.5mm² 10 1.5mm² 14.5±0.3mm 16.7
44 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 12×0.5mm² 12 0.5mm² 11.2±0.2mm 48.8
45 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 12×0.75mm² 12 0.75mm² 12.2±0.2mm 32.5
46 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 12×1.0mm² 12 1.0mm² 13.4±0.3mm 24.4
47 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 12×1.25mm² 12 1.25mm² 13.9±0.3mm 19.5
48 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 12×1.5mm² 12 1.5mm² 15.2±0.5mm 16.7
49 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 16×0.5mm² 16 0.5mm² 11.5±0.2mm 48.8
50 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 20×0.5mm² 20 0.5mm² 12.6±0.3mm 48.8
51 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 20×0.75mm² 20 0.75mm² 15.0±0.5mm 32.5
52 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 20×1.25mm² 20 1.25mm² 17.0±0.3mm 19.5
53 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 30×0.5mm² 30 0.5mm² 15.0±0.5mm 48.8
54 Cáp điều khiển có lưới (Shielded control cable) RVVP 30×0.75mm² 30 0.75mm² 18.0±0.5mm 32.5

 

 

Chúng tôi ở đây
Công ty Viễn Thông Tuấn Linh
Số 15 Hoàng Đạo Thành,Kim Giang, Thanh Xuân, Hà Nội
Số điện thoại: 0916.955.988 - 024.2242.5522
Facebook:https://www.facebook.com/ctytuanlinh
Email: thietbivienthong247@gmail.com